gross profit
Danh từ: Lợi nhuận gộp là chỉ số tài chính thể hiện phần chênh lệch giữa doanh thu thuần từ bán hàng và giá vốn hàng bán (cost of goods sold – COGS). Nói cách khác, đây là số tiền còn lại sau khi trừ đi chi phí trực tiếp để sản xuất hoặc mua hàng hóa, trước khi tính đến các chi phí hoạt động khác như thuê mặt bằng, lương nhân viên hay marketing.
- (Lợi nhuận gộp của công ty đã tăng 15% trong quý trước nhờ doanh số bán hàng cao hơn.)
- (Để tính lợi nhuận gộp, hãy lấy doanh thu thuần trừ đi giá vốn hàng bán.)
Gross profit margin (tỷ suất lợi nhuận gộp): là tỷ lệ phần trăm giữa lợi nhuận gộp và doanh thu thuần, dùng để đánh giá hiệu quả sinh lời cơ bản của hoạt động kinh doanh.
- A high gross profit margin indicates that the company has strong pricing power. (Tỷ suất lợi nhuận gộp cao cho thấy công ty có khả năng định giá mạnh mẽ.)
Gross profit vs. net profit: cần phân biệt rõ vì lợi nhuận gộp chỉ là bước đầu; lợi nhuận ròng (net profit) là số tiền còn lại sau khi trừ tất cả chi phí (bao gồm cả chi phí hoạt động, thuế, lãi vay).
- While gross profit was impressive, high operating expenses reduced the net profit significantly. (Mặc dù lợi nhuận gộp rất ấn tượng, nhưng chi phí hoạt động cao đã làm giảm đáng kể lợi nhuận ròng.)
- Gross profit rate (tỷ lệ lợi nhuận gộp): cùng khái niệm với gross profit margin, thường dùng trong báo cáo tài chính.
- Gross income (thu nhập gộp): khái niệm rộng hơn, bao gồm tất cả thu nhập trước khi trừ chi phí (không chỉ riêng từ bán hàng).
- Gross margin (lợi nhuận gộp): thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh tài chính.
- Trading profit (lợi nhuận thương mại): đôi khi dùng trong lĩnh vực bán lẻ.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gross profit".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gross profit".